Kho từ › primarily

primarily

B1 trạng từ
chủ yếu
UK /praɪˈmɛrəli/ · US /praɪˈmɛrəli/
Mainly or mostly; for the most part.
The project is primarily focused on education.
→ Dự án chủ yếu tập trung vào giáo dục.
She primarily focuses on research and development.→ Cô ấy chủ yếu tập trung vào nghiên cứu và phát triển.
Đồng nghĩa
mainlychiefly
Collocations
primarily concernedprimarily aimed
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện trọng tâm trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...