Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster mental clarity

/ˈfɔːstər ˈmɛntl ˈklærɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng. phr.

Định nghĩa · to promote clear thinking and understanding.

“Meditation can help foster mental clarity.”Thiền có thể giúp khuyến khích sự rõ ràng trong tư duy.

“He practices techniques to foster mental clarity.”Anh ấy thực hành các kỹ thuật để khuyến khích sự rõ ràng trong tư duy.

Mẹo IELTS · Nói về sự rõ ràng trong tư duy có thể tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Sự rõ ràng trong tư duy giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...