Kho từ › Collocations · mental health › combat mental health stigma

combat mental health stigma

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
chống lại những niềm tin tiêu cực về sức khỏe tâm thần.
UK /ˈkɒmbæt ˈmɛntl hɛlθ ˈstɪɡmə/ · US /ˈkɒmbæt ˈmɛntl hɛlθ ˈstɪɡmə/
to fight against negative beliefs regarding mental health.
We must combat mental health stigma in our society.
→ Chúng ta phải chống lại kỳ thị sức khỏe tâm thần trong xã hội của mình.
She advocates to combat mental health stigma through education.→ Cô ấy vận động để chống lại kỳ thị sức khỏe tâm thần thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
fight mental health stigmachallenge mental health stigma
Collocations
combat societal stigmacombat personal stigma
🎯 IELTS: Nói về việc chống lại kỳ thị có thể tạo ấn tượng tích cực.
Chống lại kỳ thị giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...