EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › combat mental health stigma
combat mental health stigma
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
chống lại những niềm tin tiêu cực về sức khỏe tâm thần.
UK /ˈkɒmbæt ˈmɛntl hɛlθ ˈstɪɡmə/
·
US /ˈkɒmbæt ˈmɛntl hɛlθ ˈstɪɡmə/
to fight against negative beliefs regarding mental health.
We must combat mental health stigma in our society.
→ Chúng ta phải chống lại kỳ thị sức khỏe tâm thần trong xã hội của mình.
She advocates to combat mental health stigma through education.
→ Cô ấy vận động để chống lại kỳ thị sức khỏe tâm thần thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
fight mental health stigma
challenge mental health stigma
Collocations
combat societal stigma
combat personal stigma
🎯
IELTS:
Nói về việc chống lại kỳ thị có thể tạo ấn tượng tích cực.
Chống lại kỳ thị giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...