Kho từ › tight

tight

B1 tính từ
chặt chẽ
UK /taɪt/ · US /taɪt/
Tight means firmly held or closely fitted.
The lid is tight, so it won't spill.
→ Nắp rất chặt, vì vậy nó sẽ không đổ ra ngoài.
The lid is tight on the jar.→ Nắp rất chặt trên lọ.
Đồng nghĩa
securefirm
Collocations
tight scheduletight fittight budget
🎯 IELTS: Sử dụng 'tight' để mô tả tình huống trong bài viết.
Chặt chẽ có thể chỉ sự hạn chế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...