tight
/taɪt/ B1
Nghĩa
chặt chẽ
tính từ
Định nghĩa · Tight means firmly held or closely fitted.
“The lid is tight, so it won't spill.”Nắp rất chặt, vì vậy nó sẽ không đổ ra ngoài.
“The lid is tight on the jar.”Nắp rất chặt trên lọ.
Cụm hay dùng
tight scheduletight fittight budget
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tight' để mô tả tình huống trong bài viết.
Ghi chú · Chặt chẽ có thể chỉ sự hạn chế.