EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tight
tight
B1
tính từ
chặt chẽ
UK /taɪt/
·
US /taɪt/
Tight means firmly held or closely fitted.
The lid is tight, so it won't spill.
→ Nắp rất chặt, vì vậy nó sẽ không đổ ra ngoài.
The lid is tight on the jar.
→ Nắp rất chặt trên lọ.
Đồng nghĩa
secure
firm
Collocations
tight schedule
tight fit
tight budget
🎯
IELTS:
Sử dụng 'tight' để mô tả tình huống trong bài viết.
Chặt chẽ có thể chỉ sự hạn chế.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 28
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...