Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

domains

/dəˈmeɪnz/ B1

Nghĩa

lĩnh vực danh từ

Định nghĩa · Areas of knowledge or activity.

“There are many domains of knowledge.”Có nhiều lĩnh vực kiến thức.

“He works in several domains, including technology and education.”Anh ấy làm việc trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghệ và giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'domains' khi thảo luận về chuyên môn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các lĩnh vực chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...