EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› domains
domains
B1
danh từ
lĩnh vực
UK /dəˈmeɪnz/
·
US /dəˈmeɪnz/
Areas of knowledge or activity.
There are many domains of knowledge.
→ Có nhiều lĩnh vực kiến thức.
He works in several domains, including technology and education.
→ Anh ấy làm việc trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghệ và giáo dục.
Đồng nghĩa
fields
areas
Collocations
domain of knowledge
domain expertise
digital domain
🎯
IELTS:
Sử dụng 'domains' khi thảo luận về chuyên môn.
Thường dùng để chỉ các lĩnh vực chuyên môn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...