Kho từ › domains

domains

B1 danh từ
lĩnh vực
UK /dəˈmeɪnz/ · US /dəˈmeɪnz/
Areas of knowledge or activity.
There are many domains of knowledge.
→ Có nhiều lĩnh vực kiến thức.
He works in several domains, including technology and education.→ Anh ấy làm việc trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghệ và giáo dục.
Đồng nghĩa
fieldsareas
Collocations
domain of knowledgedomain expertisedigital domain
🎯 IELTS: Sử dụng 'domains' khi thảo luận về chuyên môn.
Thường dùng để chỉ các lĩnh vực chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...