EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› capabilities
capabilities
B1
danh từ
khả năng
UK /ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/
·
US /ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/
The abilities or skills someone has.
Her capabilities make her a great leader.
→ Khả năng của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Her capabilities are impressive.
→ Khả năng của cô ấy thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
abilities
skills
Collocations
technical capabilities
human capabilities
🎯
IELTS:
Nêu khả năng của bạn trong phần giới thiệu bản thân.
Dùng để mô tả năng lực của ai đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...