EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › foster self-esteem
foster self-esteem
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
nuôi dưỡng lòng tự trọng
UK /ˈfɔːstər ˌsɛlf ɪˈstiːm/
·
US /ˈfɔːstər ˌsɛlf ɪˈstiːm/
to encourage a positive sense of self-worth
Programs are designed to foster self-esteem in youth.
→ Các chương trình được thiết kế để nuôi dưỡng lòng tự trọng ở thanh thiếu niên.
It's crucial to foster self-esteem in children.
→ Việc nuôi dưỡng lòng tự trọng ở trẻ em là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
boost self-esteem
enhance self-esteem
Collocations
actively foster self-esteem
foster self-esteem through activities
🎯
IELTS:
Nên dùng 'foster self-esteem' khi nói về sự tự tin.
Lòng tự trọng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...