Kho từ › Collocations · mental health › enhance coping strategies

enhance coping strategies

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nâng cao các chiến lược đối phó
UK /ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/ · US /ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/
to improve methods for dealing with stress
Workshops can enhance coping strategies for stress management.
→ Các buổi hội thảo có thể nâng cao các chiến lược đối phó với việc quản lý căng thẳng.
It's beneficial to enhance coping strategies during tough times.→ Việc nâng cao các chiến lược đối phó trong những thời điểm khó khăn là có lợi.
Đồng nghĩa
improve coping strategiesdevelop coping strategies
Collocations
enhance effective coping strategiesenhance healthy coping strategies
🎯 IELTS: Sử dụng 'enhance coping strategies' để mô tả việc cải thiện khả năng đối phó.
Các chiến lược đối phó tốt giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...