Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance coping strategies

/ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao các chiến lược đối phó phr.

Định nghĩa · to improve methods for dealing with stress

“Workshops can enhance coping strategies for stress management.”Các buổi hội thảo có thể nâng cao các chiến lược đối phó với việc quản lý căng thẳng.

“It's beneficial to enhance coping strategies during tough times.”Việc nâng cao các chiến lược đối phó trong những thời điểm khó khăn là có lợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'enhance coping strategies' để mô tả việc cải thiện khả năng đối phó.

Ghi chú · Các chiến lược đối phó tốt giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...