Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pmid

/piːˈɛmˌaɪˈdiː/ B1

Nghĩa

ID bài báo danh từ

Định nghĩa · a unique identifier for a publication.

“You can find the study using its PMID.”Bạn có thể tìm thấy nghiên cứu bằng cách sử dụng PMID của nó.

“The PMID helps locate medical articles.”PMID giúp tìm các bài báo y tế.

Cấu tạoViết tắt của 'PubMed Identifier'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghiên cứu y tế.

Ghi chú · Sử dụng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...