Kho từ › Idioms · patience › be patient like a tree

be patient like a tree

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Kiên nhẫn và mạnh mẽ trong những lúc khó khăn.
UK /bi ˈpeɪʃənt laɪk ə tri/ · US /bi ˈpeɪʃənt laɪk ə tri/
Be patient and strong during tough times.
In life’s storms, be patient like a tree.
→ Trong bão tố cuộc đời, hãy kiên nhẫn như một cái cây.
She reminded him to be patient like a tree during challenges.→ Cô ấy nhắc anh ấy hãy kiên nhẫn như một cái cây trong những thử thách.
Đồng nghĩa
be steadfast
Collocations
be patient like a tree in adversitybe patient like a tree in challenges
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Speaking để thể hiện sự kiên nhẫn.
Sử dụng để khuyến khích sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...