Kho từ › Idioms · patience › be like water

be like water

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Hãy linh hoạt và kiên nhẫn trong cuộc sống.
UK /bi laɪk ˈwɔtər/ · US /bi laɪk ˈwɔtər/
Be adaptable and patient in life.
In challenges, be like water and adapt.
→ Trong thử thách, hãy linh hoạt như nước và thích nghi.
He reminded her to be like water when things get tough.→ Anh ấy nhắc cô ấy hãy linh hoạt như nước khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
be flexible
Collocations
be like water in adversitybe like water in challenges
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Speaking để thể hiện sự kiên nhẫn.
Dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn và linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...