Kho từ › Idioms · patience › walk the slow path

walk the slow path

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Tiến hành từng bước để đạt được mục tiêu.
UK /wɔk ðə sloʊ pæθ/ · US /wɔk ðə sloʊ pæθ/
Take a gradual approach to reach goals.
In life, sometimes you must walk the slow path.
→ Trong cuộc sống, đôi khi bạn phải đi từng bước chậm rãi.
She believes walking the slow path leads to success.→ Cô ấy tin rằng đi từng bước chậm rãi sẽ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
take the gradual route
Collocations
walk the slow path to successwalk the slow path in life
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Writing để nhấn mạnh sự kiên nhẫn.
Thường dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...