Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contrast

/ˈkɒntræst/ B1

Nghĩa

sự tương phản danh từ

Định nghĩa · A difference between two or more things, often in appearance.

“There is a strong contrast between the two paintings.”Có sự tương phản mạnh mẽ giữa hai bức tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh trong bài viết.

Ghi chú · Sự tương phản giúp làm nổi bật các đặc điểm khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...