Kho từ › contrast

contrast

B1 danh từ
sự tương phản
UK /ˈkɒntræst/ · US /ˈkɒntræst/
A difference between two or more things, often in appearance.
There is a strong contrast between the two paintings.
→ Có sự tương phản mạnh mẽ giữa hai bức tranh.
There is a strong contrast between the two paintings.→ Có sự tương phản mạnh mẽ giữa hai bức tranh.
Đồng nghĩa
differencedisparity
Collocations
contrast betweensharp contrastin contrast
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong bài viết.
Sự tương phản giúp làm nổi bật các đặc điểm khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...