engage in ethical practices
Nghĩa
Định nghĩa · Participate in actions that align with ethical standards.
“Many businesses engage in ethical practices to build trust.”Nhiều doanh nghiệp tham gia vào các hành động đạo đức để xây dựng lòng tin.
“Nonprofits often engage in ethical practices to serve communities.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường tham gia vào các hành động đạo đức để phục vụ cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh doanh nghiệp.