Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster ethical leadership

/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl ˈliːdərʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích các nhà lãnh đạo hành động đạo đức và truyền cảm hứng cho người khác. phr.

Định nghĩa · Encourage leaders to act ethically and inspire others.

“Organizations need to foster ethical leadership to thrive.”Các tổ chức cần khuyến khích lãnh đạo đạo đức để phát triển.

“Fostering ethical leadership can improve company culture.”Khuyến khích lãnh đạo đạo đức có thể cải thiện văn hóa công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự chú trọng đến lãnh đạo.

Ghi chú · Rất quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...