Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recommendation

/ˌrɛkəmenˈdeɪʃən/ B1

Nghĩa

khuyến nghị danh từ

Định nghĩa · A suggestion or advice about what to do.

“I received a recommendation for the job.”Tôi đã nhận được một khuyến nghị cho công việc.

“I received a recommendation for a great restaurant.”Tôi đã nhận được một khuyến nghị về một nhà hàng tuyệt vời.

Đồng nghĩa suggestionadvice
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'recommend' với hậu tố '-ation'.

Mẹo IELTS · Đưa ra recommendation rõ ràng trong bài viết để thuyết phục.

Ghi chú · Sử dụng recommendation để thể hiện ý kiến cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...