Kho từ › Collocations · ethics › facilitate ethical discussions

facilitate ethical discussions

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
Giúp dễ dàng hơn trong việc nói về các vấn đề đạo đức.
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈɛθɪkəl dɪsˈkʌʃənz/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈɛθɪkəl dɪsˈkʌʃənz/
Make it easier to talk about ethical issues.
Facilitating ethical discussions can lead to better understanding.
→ Giúp dễ dàng hơn trong việc thảo luận về đạo đức có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Organizations should facilitate ethical discussions among employees.→ Các tổ chức nên giúp dễ dàng hơn trong việc thảo luận về đạo đức giữa các nhân viên.
Đồng nghĩa
encourage ethical dialogue
Collocations
facilitate discussionsethical issues
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của giao tiếp trong bài viết.
Thường thấy trong môi trường giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...