Kho từ › Collocations · ethics › embrace ethical principles

embrace ethical principles

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
Chấp nhận và hỗ trợ các nguyên tắc đạo đức.
UK /ɪmˈbreɪs ˈɛθɪkəl ˈprɪnsəplz/ · US /ɪmˈbreɪs ˈɛθɪkəl ˈprɪnsəplz/
Adopt and support ethical guidelines.
Companies should embrace ethical principles in their operations.
→ Các công ty nên chấp nhận và hỗ trợ các nguyên tắc đạo đức trong hoạt động của họ.
Embracing ethical principles can improve public trust.→ Chấp nhận các nguyên tắc đạo đức có thể cải thiện lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩa
adopt ethical guidelines
Collocations
embrace principlesethical behavior
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Rất quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...