Kho từ › flying

flying

B1 động từ
bay
UK /ˈflaɪɪŋ/ · US /ˈflaɪɪŋ/
Moving through the air using wings.
Flying is one of my favorite activities.
→ Bay là một trong những hoạt động yêu thích của tôi.
The bird is flying high in the sky.→ Con chim đang bay cao trên bầu trời.
Đồng nghĩa
soaringgliding
Collocations
flying highflying lessons
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong các bài viết về thiên nhiên.
Có thể dùng cho cả động vật và máy bay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...