EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› recruitment
recruitment
B1
danh từ
tuyển dụng
UK /rɪˈkruːtmənt/
·
US /rɪˈkruːtmənt/
The process of finding and hiring new employees.
The recruitment process can take several weeks.
→ Quá trình tuyển dụng có thể mất vài tuần.
The recruitment process takes several weeks.
→ Quá trình tuyển dụng mất vài tuần.
Đồng nghĩa
hiring
staffing
Collocations
job recruitment
recruitment agency
recruitment process
🎯
IELTS:
Sử dụng 'recruitment' để nói về việc tuyển dụng.
Liên quan đến việc tìm kiếm nhân sự.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...