Kho từ › sin

sin

B1 danh từ
tội lỗi
UK /sɪn/ · US /sɪn/
An act that is considered wrong or immoral.
He felt guilty about his sin.
→ Anh ấy cảm thấy tội lỗi về tội lỗi của mình.
Lying is a sin in many cultures.→ Nói dối là một tội lỗi trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
wrongdoingimmorality
Collocations
original sinmortal sinvenial sin
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về đạo đức trong IELTS.
Thường liên quan đến đạo đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...