sin
/sɪn/ B1
Nghĩa
tội lỗi
danh từ
Định nghĩa · An act that is considered wrong or immoral.
“He felt guilty about his sin.”Anh ấy cảm thấy tội lỗi về tội lỗi của mình.
“Lying is a sin in many cultures.”Nói dối là một tội lỗi trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
wrongdoingimmorality
Cụm hay dùng
original sinmortal sinvenial sin
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về đạo đức trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến đạo đức.