EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sin
sin
B1
danh từ
tội lỗi
UK /sɪn/
·
US /sɪn/
An act that is considered wrong or immoral.
He felt guilty about his sin.
→ Anh ấy cảm thấy tội lỗi về tội lỗi của mình.
Lying is a sin in many cultures.
→ Nói dối là một tội lỗi trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
wrongdoing
immorality
Collocations
original sin
mortal sin
venial sin
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về đạo đức trong IELTS.
Thường liên quan đến đạo đức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...