Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sin

/sɪn/ B1

Nghĩa

tội lỗi danh từ

Định nghĩa · An act that is considered wrong or immoral.

“He felt guilty about his sin.”Anh ấy cảm thấy tội lỗi về tội lỗi của mình.

“Lying is a sin in many cultures.”Nói dối là một tội lỗi trong nhiều nền văn hóa.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về đạo đức trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến đạo đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...