Kho từ › Idioms · patience › wait for your turn

wait for your turn

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Hãy kiên nhẫn và chờ đợi cơ hội của bạn.
UK /weɪt fɔr jʊr tɜrn/ · US /weɪt fɔr jʊr tɜrn/
Be patient and wait for your opportunity.
In the meeting, he learned to wait for his turn to speak.
→ Trong cuộc họp, anh ấy đã học cách chờ đợi lượt mình để nói.
She always reminds her children to wait for their turn when playing games.→ Cô ấy luôn nhắc nhở con cái mình chờ đợi lượt của chúng khi chơi trò chơi.
Đồng nghĩa
be patient for your chance
Collocations
wait for your turn patientlywait for your chance
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong giao tiếp.
Thường dùng để khuyên nhủ người khác nên kiên nhẫn trong các tình huống xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...