Kho từ › Idioms · patience › let it take its course

let it take its course

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Cho phép mọi việc phát triển tự nhiên mà không can thiệp.
UK /lɛt ɪt teɪk ɪts kɔrs/ · US /lɛt ɪt teɪk ɪts kɔrs/
Allow things to develop naturally without interference.
Sometimes, it's best to let it take its course rather than forcing a solution.
→ Đôi khi, tốt nhất là để mọi việc tự phát triển thay vì ép buộc một giải pháp.
She decided to let it take its course and see how things unfold.→ Cô ấy quyết định để mọi việc tự phát triển và xem mọi thứ diễn ra như thế nào.
Đồng nghĩa
let it happen naturally
Collocations
let it take its course naturallyallow it to take its course
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nhiên.
Dùng để khuyên người khác nên để mọi thứ diễn ra tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...