Kho từ › Idioms · patience › have patience with yourself

have patience with yourself

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Hãy kiên nhẫn và tử tế với sự tiến bộ của chính mình.
UK /hæv ˈpeɪʃəns wɪð jʊrˈsɛlf/ · US /hæv ˈpeɪʃəns wɪð jʊrˈsɛlf/
Be kind and patient with your own progress.
It's important to have patience with yourself as you learn new skills.
→ Điều quan trọng là hãy kiên nhẫn với bản thân khi bạn học những kỹ năng mới.
She reminded herself to have patience with herself during the tough times.→ Cô ấy nhắc nhở bản thân hãy kiên nhẫn với chính mình trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
be kind to yourself
Collocations
have patience with yourselfbe patient with your progress
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tha thứ trong bài viết.
Dùng để khuyên nhủ người khác về sự tự thông cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...