Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cute

/kjuːt/ B1

Nghĩa

dễ thương tính từ

Định nghĩa · Cute means attractive in a pretty or endearing way.

“The puppy is so cute.”Chú cún con thật dễ thương.

“The puppy is so cute and playful.”Chú cún con thật dễ thương và nghịch ngợm.

Đồng nghĩa adorablecharming

Mẹo IELTS · Mô tả sự dễ thương có thể làm bài nói của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dễ thương thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...