cute
/kjuːt/ B1
Nghĩa
dễ thương
tính từ
Định nghĩa · Cute means attractive in a pretty or endearing way.
“The puppy is so cute.”Chú cún con thật dễ thương.
“The puppy is so cute and playful.”Chú cún con thật dễ thương và nghịch ngợm.
Cụm hay dùng
cute outfitcute animalcute smile
Mẹo IELTS · Mô tả sự dễ thương có thể làm bài nói của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dễ thương thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật.