EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cute
cute
B1
tính từ
dễ thương
UK /kjuːt/
·
US /kjuːt/
Cute means attractive in a pretty or endearing way.
The puppy is so cute.
→ Chú cún con thật dễ thương.
The puppy is so cute and playful.
→ Chú cún con thật dễ thương và nghịch ngợm.
Đồng nghĩa
adorable
charming
Collocations
cute outfit
cute animal
cute smile
🎯
IELTS:
Mô tả sự dễ thương có thể làm bài nói của bạn sinh động hơn.
Dễ thương thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...