Kho từ › cute

cute

B1 tính từ
dễ thương
UK /kjuːt/ · US /kjuːt/
Cute means attractive in a pretty or endearing way.
The puppy is so cute.
→ Chú cún con thật dễ thương.
The puppy is so cute and playful.→ Chú cún con thật dễ thương và nghịch ngợm.
Đồng nghĩa
adorablecharming
Collocations
cute outfitcute animalcute smile
🎯 IELTS: Mô tả sự dễ thương có thể làm bài nói của bạn sinh động hơn.
Dễ thương thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...