organized
/ˈɔːrɡənaɪzd/ B1
Nghĩa
có tổ chức
tính từ
Định nghĩa · Well arranged and structured.
“She is very organized and never forgets anything.”Cô ấy rất có tổ chức và không bao giờ quên điều gì.
“The organized event attracted many participants.”Sự kiện có tổ chức thu hút nhiều người tham gia.
Đồng nghĩa
systematicarranged
Trái nghĩa
disorganized
Cụm hay dùng
organized eventorganized crimeorganized system
Mẹo IELTS · Sử dụng 'organized' để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự sắp xếp có hệ thống.