EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› organized
organized
B1
tính từ
có tổ chức
UK /ˈɔːrɡənaɪzd/
·
US /ˈɔːrɡənaɪzd/
Well arranged and structured.
She is very organized and never forgets anything.
→ Cô ấy rất có tổ chức và không bao giờ quên điều gì.
The organized event attracted many participants.
→ Sự kiện có tổ chức thu hút nhiều người tham gia.
Đồng nghĩa
systematic
arranged
Trái nghĩa
disorganized
Collocations
organized event
organized crime
organized system
Họ từ
organize (v)
organization (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'organized' để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Dùng để chỉ sự sắp xếp có hệ thống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...