Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organized

/ˈɔːrɡənaɪzd/ B1

Nghĩa

có tổ chức tính từ

Định nghĩa · Well arranged and structured.

“She is very organized and never forgets anything.”Cô ấy rất có tổ chức và không bao giờ quên điều gì.

“The organized event attracted many participants.”Sự kiện có tổ chức thu hút nhiều người tham gia.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'organized' để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự sắp xếp có hệ thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...