Kho từ › Collocations · ethics › promote ethical values

promote ethical values

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
khuyến khích các nguyên tắc xác định đúng và sai
UK /prəˈmoʊt/ · US /prəˈmoʊt/
to encourage principles that define right and wrong
Schools should promote ethical values among students.
→ Các trường học nên khuyến khích các giá trị đạo đức cho học sinh.
Promoting ethical values leads to a more just society.→ Khuyến khích các giá trị đạo đức dẫn đến một xã hội công bằng hơn.
Đồng nghĩa
encourage moral valuesfoster ethical principles
Collocations
promote ethical behaviorpromote ethical standards
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức.
Giá trị đạo đức rất quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...