Kho từ › Collocations · ethics › review ethical guidelines

review ethical guidelines

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
xem xét các quy tắc hướng dẫn hành vi đạo đức
UK /rɪˈvjuː/ · US /rɪˈvjuː/
to examine rules that guide ethical conduct
We need to review ethical guidelines regularly.
→ Chúng ta cần xem xét các hướng dẫn đạo đức thường xuyên.
Reviewing ethical guidelines ensures compliance.→ Xem xét các hướng dẫn đạo đức đảm bảo tuân thủ.
Đồng nghĩa
assess ethical rulesevaluate ethical guidelines
Collocations
review ethical policiesreview ethical standards
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Cần xem xét để cải thiện hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...