Kho từ › para

para

B1 danh từ
đoạn văn
UK /ˈpærə/ · US /ˈpærə/
a section of a written work.
Each para in the essay has a main idea.
→ Mỗi đoạn văn trong bài luận có một ý chính.
Each paragraph should have a main idea.→ Mỗi đoạn văn nên có một ý chính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
sectionstanza
Collocations
paragraph structurewrite a paragraphlong paragraph
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cách viết bài luận.
Dùng để chỉ phần của văn bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...