Kho từ › siemens

siemens

B1 danh từ
công ty công nghệ
UK /ˈsiːmənz/ · US /ˈsiːmənz/
A technology company known for its electrical products.
Siemens is a leading technology company.
→ Siemens là một công ty công nghệ hàng đầu.
Siemens produces a variety of electronic devices.→ Siemens sản xuất nhiều thiết bị điện tử khác nhau.
Đồng nghĩa
corporationfirm
Collocations
Siemens technologySiemens productsSiemens solutions
🎯 IELTS: Đề cập đến Siemens để minh họa cho công nghệ trong bài viết.
Siemens là một công ty lớn trong ngành công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...