Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adoption

/əˈdɒpʃən/ B1

Nghĩa

nhận nuôi danh từ

Định nghĩa · The act of taking a child into one's family.

“The adoption process can be very emotional.”Quá trình nhận nuôi có thể rất cảm động.

“Their adoption process took over a year to complete.”Quá trình nhận nuôi của họ mất hơn một năm để hoàn thành.

Đồng nghĩa fosteringtaking in
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'adopt' với hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về adoption trong các chủ đề gia đình sẽ rất thú vị.

Ghi chú · Nên tìm hiểu kỹ về quy trình nhận nuôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...