EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adoption
adoption
B1
danh từ
nhận nuôi
UK /əˈdɒpʃən/
·
US /əˈdɒpʃən/
The act of taking a child into one's family.
The adoption process can be very emotional.
→ Quá trình nhận nuôi có thể rất cảm động.
Their adoption process took over a year to complete.
→ Quá trình nhận nuôi của họ mất hơn một năm để hoàn thành.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'adopt' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
fostering
taking in
Collocations
adoption process
international adoption
open adoption
Họ từ
adopt (v)
adoptive (adj)
🎯
IELTS:
Thảo luận về adoption trong các chủ đề gia đình sẽ rất thú vị.
Nên tìm hiểu kỹ về quy trình nhận nuôi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...