adoption
Nghĩa
Định nghĩa · The act of taking a child into one's family.
“The adoption process can be very emotional.”Quá trình nhận nuôi có thể rất cảm động.
“Their adoption process took over a year to complete.”Quá trình nhận nuôi của họ mất hơn một năm để hoàn thành.
Mẹo IELTS · Thảo luận về adoption trong các chủ đề gia đình sẽ rất thú vị.
Ghi chú · Nên tìm hiểu kỹ về quy trình nhận nuôi.