Kho từ › Collocations · mental health › promote positive change

promote positive change

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích những thay đổi tích cực
UK /prəˈmoʊt ˈpɑzɪtɪv ʧeɪndʒ/ · US /prəˈmoʊt ˈpɑzɪtɪv ʧeɪndʒ/
to encourage beneficial transformations
We aim to promote positive change in mental health awareness.
→ Chúng tôi nhằm khuyến khích những thay đổi tích cực trong nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Promoting positive change can improve community health.→ Khuyến khích thay đổi tích cực có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage beneficial changesupport positive transformation
Collocations
promote positive social changepromote positive behavioral change
🎯 IELTS: Thảo luận về các thay đổi tích cực bạn muốn thấy.
Thay đổi tích cực cần sự hỗ trợ từ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...