Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost online visibility

/buːst ˈɔːnlaɪn vɪˈzɪbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường độ hiển thị trực tuyến phr.

Định nghĩa · increase how easily a brand can be found online

“We aim to boost online visibility through SEO techniques.”Chúng ta nhằm mục tiêu tăng cường độ hiển thị trực tuyến qua các kỹ thuật SEO.

“Boosting online visibility is essential for e-commerce success.”Tăng cường độ hiển thị trực tuyến là rất cần thiết cho sự thành công của thương mại điện tử.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự hiện diện trực tuyến trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong marketing trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...