Kho từ › Idioms · patience › play the waiting game

play the waiting game

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Chờ đợi một tình huống thay đổi.
UK /pleɪ ðə ˈweɪtɪŋ ɡeɪm/ · US /pleɪ ðə ˈweɪtɪŋ ɡeɪm/
To wait for a situation to change.
Sometimes, you just have to play the waiting game in negotiations.
→ Đôi khi, bạn chỉ cần chờ đợi trong các cuộc đàm phán.
In business, you might need to play the waiting game to see results.→ Trong kinh doanh, bạn có thể cần chờ đợi để thấy kết quả.
Đồng nghĩa
wait it out
Collocations
in negotiationsin lifeduring tough times
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chiến lược trong bài viết.
Câu này thường dùng trong các tình huống cần kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...