Kho từ › improving

improving

B1 động từ
cải thiện
UK /ɪmˈpruːvɪŋ/ · US /ɪmˈpruːvɪŋ/
Making something better or improving it.
She is improving her English skills.
→ Cô ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
She is improving her English skills every day.→ Cô ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày.
Đồng nghĩa
enhancingdeveloping
Collocations
improving skillsimproving performance
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự tiến bộ trong IELTS Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...