EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› improving
improving
B1
động từ
cải thiện
UK /ɪmˈpruːvɪŋ/
·
US /ɪmˈpruːvɪŋ/
Making something better or improving it.
She is improving her English skills.
→ Cô ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
She is improving her English skills every day.
→ Cô ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày.
Đồng nghĩa
enhancing
developing
Collocations
improving skills
improving performance
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự tiến bộ trong IELTS Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...