Kho từ › Idioms · patience › be patient with the process

be patient with the process

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Cho phép thời gian cho mọi thứ phát triển tự nhiên.
UK /bi ˈpeɪʃənt wɪð ðə ˈprɑsɛs/ · US /bi ˈpeɪʃənt wɪð ðə ˈprɑsɛs/
Allow time for things to develop naturally.
When learning, be patient with the process and results will come.
→ Khi học, hãy kiên nhẫn với quá trình và kết quả sẽ đến.
In business, be patient with the process of growth.→ Trong kinh doanh, hãy kiên nhẫn với quá trình phát triển.
Đồng nghĩa
trust the process
Collocations
with growthwith learningwith change
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình.
Câu này khuyến khích sự kiên nhẫn trong mọi quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...