EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · patience › patience through trials
patience through trials
B2
phr.
📁 Idioms · patience
IELTS
Chịu đựng khó khăn bằng sự kiên nhẫn.
UK /ˈpeɪʃəns θru traɪəlz/
·
US /ˈpeɪʃəns θru traɪəlz/
Enduring difficulties with patience.
Patience through trials builds character and strength.
→ Kiên nhẫn trong thử thách xây dựng tính cách và sức mạnh.
You will grow stronger through patience in your trials.
→ Bạn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn qua sự kiên nhẫn trong những thử thách.
Đồng nghĩa
endurance
Collocations
builds character
requires strength
is essential
🎯
IELTS:
Sử dụng khi viết về sự phát triển cá nhân.
Câu này nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn trong khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wait for the dust to settle
/weɪt fɔr ðə dʌst tu ˈsɛtəl/
đợi cho tình huống rõ ràng hơn
patience is a virtue
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈvɜrˌtju/
kiên nhẫn là một phẩm hạnh tốt
slow and steady wins the race
/sloʊ ænd ˈstɛdi wɪnz ðə reɪs/
nỗ lực kiên định dẫn đến thành công
wait and see
/weɪt ənd si/
kiên nhẫn và quan sát điều gì sẽ xảy ra
patience pays off
/ˈpeɪʃəns peɪz ɔf/
kiên nhẫn mang lại phần thưởng
make haste slowly
/meɪk heɪst ˈsloʊli/
tiến hành một cách cẩn thận và kiên nhẫn
you can't rush art
/ju kænt rʌʃ ɑrt/
những điều tuyệt vời cần thời gian để tạo ra
patience is key
/ˈpeɪʃəns ɪz ki/
kiên nhẫn là điều cần thiết cho thành công
Có trong các bộ
💬
Idioms · patience
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...