Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · patience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patience through trials

/ˈpeɪʃəns θru traɪəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Chịu đựng khó khăn bằng sự kiên nhẫn. phr.

Định nghĩa · Enduring difficulties with patience.

“Patience through trials builds character and strength.”Kiên nhẫn trong thử thách xây dựng tính cách và sức mạnh.

“You will grow stronger through patience in your trials.”Bạn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn qua sự kiên nhẫn trong những thử thách.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về sự phát triển cá nhân.

Ghi chú · Câu này nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn trong khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...