Kho từ › Idioms · patience › don't rush into things

don't rush into things

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Tránh đưa ra quyết định hoặc hành động vội vàng.
UK /doʊnt rʌʃ ˈɪntu θɪŋz/ · US /doʊnt rʌʃ ˈɪntu θɪŋz/
Avoid making hasty decisions or actions.
Before signing the contract, don't rush into things.
→ Trước khi ký hợp đồng, đừng vội vàng.
Take your time; don't rush into things you might regret.→ Hãy từ từ; đừng vội vàng vào những điều mà bạn có thể hối tiếc.
Đồng nghĩa
take it slowdon't hurry
Collocations
rush intothings you might regretmake hasty decisions
🎯 IELTS: Dùng trong phần nói để thể hiện quan điểm về sự kiên nhẫn.
Dùng để khuyên ai đó không nên vội vàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...