Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop ethical awareness

/dɪˈvɛləp ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về các vấn đề đạo đức phr.

Định nghĩa · to increase understanding of ethical issues

“Schools play a key role in developing ethical awareness.”Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức đạo đức.

“Workshops can help develop ethical awareness in organizations.”Các buổi hội thảo có thể giúp tăng cường nhận thức đạo đức trong các tổ chức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức đạo đức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và đào tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...