Kho từ › Idioms · love › the one

the one

B2 phr. 📁 Idioms · love IELTS
người bạn đời lý tưởng
UK /ðə wʌn/ · US /ðə wʌn/
the perfect partner for you
I believe he is the one for me.
→ Tôi tin rằng anh ấy là người bạn đời lý tưởng của tôi.
Finding the one can take time and patience.→ Tìm kiếm người bạn đời lý tưởng có thể mất thời gian và kiên nhẫn.
Đồng nghĩa
soulmateperfect match
Collocations
find the onebelieve in the one
🎯 IELTS: Cố gắng mở rộng từ vựng về tình yêu khi viết.
Dùng để chỉ người yêu lý tưởng trong cuộc đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...