Kho từ › Collocations · ethics › examine ethical challenges

examine ethical challenges

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
khám phá những khó khăn liên quan đến đạo đức
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl ˈtʃælɪndʒɪz/
to investigate difficulties related to ethics
We must examine ethical challenges in modern society.
→ Chúng ta phải khám phá những khó khăn đạo đức trong xã hội hiện đại.
The seminar will examine ethical challenges in healthcare.→ Hội thảo sẽ khám phá những khó khăn đạo đức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
analyze ethical issuesinvestigate moral challenges
Collocations
discuss ethical challengesidentify ethical challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích và đánh giá.
Cụm từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu và hội thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...