Kho từ › Collocations · ethics › create ethical policies

create ethical policies

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
thiết lập các quy tắc hướng dẫn hành vi đạo đức
UK /kriːˈeɪt ˈɛθɪkəl ˈpɑːlɪsiz/ · US /kriːˈeɪt ˈɛθɪkəl ˈpɑːlɪsiz/
to establish rules guiding ethical behavior
Organizations should create ethical policies for their operations.
→ Các tổ chức nên thiết lập các quy tắc đạo đức cho hoạt động của họ.
The school aims to create ethical policies for student conduct.→ Trường học nhằm thiết lập các quy tắc đạo đức cho hành vi của học sinh.
Đồng nghĩa
develop ethical guidelinesestablish moral policies
Collocations
review ethical policiesimplement ethical policies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng lập kế hoạch và tổ chức.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...