Kho từ › desire

desire

B1 danh từ
mong muốn
UK /dɪˈzaɪər/ · US /dɪˈzaɪər/
A strong feeling of wanting something.
She has a strong desire to succeed.
→ Cô ấy có một mong muốn mạnh mẽ để thành công.
His desire for success is strong.→ Khát khao thành công của anh ấy rất mạnh.
Đồng nghĩa
wishlonging
Trái nghĩa
aversiondisinterest
Collocations
strong desiredesire for
Họ từ
desire (v)desirable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'desire' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...