EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› expertise
expertise
B1
danh từ
chuyên môn
UK /ˌɛkspɜːrˈtiːz/
·
US /ˌɛkspɜːrˈtiːz/
Specialized knowledge or skills in a particular area.
His expertise in technology is impressive.
→ Chuyên môn của anh ấy trong công nghệ thật ấn tượng.
Her expertise in biology is impressive.
→ Chuyên môn của cô ấy trong sinh học rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
knowledge
skill
Collocations
expertise in
technical expertise
professional expertise
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kỹ năng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...