Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mechanism

/ˈmɛkənɪzəm/ B1

Nghĩa

cơ chế danh từ

Định nghĩa · A system or process that works in a specific way.

“The mechanism of the clock is very complex.”Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.

Đồng nghĩa systemprocess
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'mechanic' và hậu tố '-ism'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mechanism' để mô tả quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của mọi thứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...