mechanism
/ˈmɛkənɪzəm/ B1
Nghĩa
cơ chế
danh từ
Định nghĩa · A system or process that works in a specific way.
“The mechanism of the clock is very complex.”Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.
Cụm hay dùng
mechanism of actionmechanism for change
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'mechanic' và hậu tố '-ism'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mechanism' để mô tả quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của mọi thứ.