EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mechanism
mechanism
B1
danh từ
cơ chế
UK /ˈmɛkənɪzəm/
·
US /ˈmɛkənɪzəm/
A system or process that works in a specific way.
The mechanism of the clock is very complex.
→ Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.
The mechanism of the clock is very complex.
→ Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'mechanic' và hậu tố '-ism'.
Đồng nghĩa
system
process
Collocations
mechanism of action
mechanism for change
Họ từ
mechanical (adj)
mechanically (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'mechanism' để mô tả quy trình trong bài viết.
Cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của mọi thứ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...