Kho từ › mechanism

mechanism

B1 danh từ
cơ chế
UK /ˈmɛkənɪzəm/ · US /ˈmɛkənɪzəm/
A system or process that works in a specific way.
The mechanism of the clock is very complex.
→ Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.
The mechanism of the clock is very complex.→ Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'mechanic' và hậu tố '-ism'.
Đồng nghĩa
systemprocess
Collocations
mechanism of actionmechanism for change
Họ từ
mechanical (adj)mechanically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'mechanism' để mô tả quy trình trong bài viết.
Cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của mọi thứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...