EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jewellery
jewellery
B1
danh từ
trang sức
UK /ˈdʒuːəlri/
·
US /ˈdʒuːəlri/
Decorative items worn for beauty.
She wore beautiful jewellery at the party.
→ Cô ấy đã đeo trang sức đẹp tại bữa tiệc.
She wore beautiful jewellery to the party.
→ Cô ấy đã đeo trang sức đẹp đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
accessories
ornaments
Collocations
fine jewellery
costume jewellery
🎯
IELTS:
Mô tả trang sức trong phần nói về sở thích.
Thường dùng trong thời trang.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...