Kho từ › peer

peer

B1 danh từ
bạn đồng trang lứa
UK /pɪər/ · US /pɪər/
A person of the same age or status as another.
She asked her peers for advice.
→ Cô ấy đã hỏi ý kiến bạn đồng trang lứa.
He enjoys spending time with his peers at school.→ Anh ấy thích dành thời gian với bạn đồng trang lứa ở trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
equalcontemporary
Collocations
peer pressurepeer grouppeer review
🎯 IELTS: Đề cập đến peer trong các bài viết về xã hội sẽ rất hữu ích.
Peer thường dùng để chỉ bạn bè cùng lứa tuổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...