EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› peer
peer
B1
danh từ
bạn đồng trang lứa
UK /pɪər/
·
US /pɪər/
A person of the same age or status as another.
She asked her peers for advice.
→ Cô ấy đã hỏi ý kiến bạn đồng trang lứa.
He enjoys spending time with his peers at school.
→ Anh ấy thích dành thời gian với bạn đồng trang lứa ở trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
equal
contemporary
Collocations
peer pressure
peer group
peer review
🎯
IELTS:
Đề cập đến peer trong các bài viết về xã hội sẽ rất hữu ích.
Peer thường dùng để chỉ bạn bè cùng lứa tuổi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...