Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peer

/pɪər/ B1

Nghĩa

bạn đồng trang lứa danh từ

Định nghĩa · A person of the same age or status as another.

“She asked her peers for advice.”Cô ấy đã hỏi ý kiến bạn đồng trang lứa.

“He enjoys spending time with his peers at school.”Anh ấy thích dành thời gian với bạn đồng trang lứa ở trường.

Đồng nghĩa equalcontemporary
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Đề cập đến peer trong các bài viết về xã hội sẽ rất hữu ích.

Ghi chú · Peer thường dùng để chỉ bạn bè cùng lứa tuổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...