Kho từ › Idioms · patience › bear with me

bear with me

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi giải thích hoặc làm điều gì đó.
UK /bɛr wɪð mi/ · US /bɛr wɪð mi/
Be patient while I explain or do something.
Bear with me while I find the right document.
→ Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi tìm tài liệu đúng.
Please bear with me; I need a moment to think.→ Xin hãy kiên nhẫn; tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.
Đồng nghĩa
please be patienthold on
Collocations
bear with me for a momentbear with me while
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói khi cần thời gian.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...