caught
/kɔːt/ B1
Nghĩa
bắt
động từ
Định nghĩa · To capture or seize something.
“He caught the ball during the game.”Anh ấy đã bắt bóng trong trận đấu.
Cụm hay dùng
caught red-handedcaught in the act
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong các bài viết về thể thao.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.