Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marked

/mɑːrkt/ B1

Nghĩa

đánh dấu động từ

Định nghĩa · To make a visible mark on something.

“She marked the important dates on her calendar.”Cô ấy đã đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch.

“He marked the paper with a red pen.”Anh ấy đã đánh dấu giấy bằng bút đỏ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đánh dấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...