EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marked
marked
B1
động từ
đánh dấu
UK /mɑːrkt/
·
US /mɑːrkt/
To make a visible mark on something.
She marked the important dates on her calendar.
→ Cô ấy đã đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch.
He marked the paper with a red pen.
→ Anh ấy đã đánh dấu giấy bằng bút đỏ.
Đồng nghĩa
label
indicate
Collocations
marked difference
marked improvement
marked increase
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động đánh dấu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...